.gitee
|
6b8d050fdb
Initial commit
|
6 năm trước cách đây |
AdminController
|
307f9f3101
查询设备订单明细分页
|
1 năm trước cách đây |
AgentModel
|
6a851a76bf
优化提现明细
|
1 năm trước cách đây |
Ansjer
|
d7a6195c4c
新增代理平台管理模块URL
|
1 năm trước cách đây |
Controller
|
e34cdf6e0f
获取场景列表返回插座数据
|
1 năm trước cách đây |
CrontabTask
|
745e8bbe43
设备模糊搜索
|
4 năm trước cách đây |
DB
|
2fbb6e4d21
tt
|
6 năm trước cách đây |
MiddleWare
|
75c3dd28eb
中间件记录响应码正常接口日志
|
1 năm trước cách đây |
Model
|
85745fa474
增加荣耀推送类型
|
1 năm trước cách đây |
Object
|
9ced7d95b3
加上socket
|
1 năm trước cách đây |
PushModel
|
89cf30d0ac
更新PushModel,SerialModel
|
4 năm trước cách đây |
Service
|
10d4305260
修复创建场景问题
|
1 năm trước cách đây |
templates
|
aeb9c19959
修改更新记录为版本记录
|
4 năm trước cách đây |
.gitignore
|
7142520d6d
更新国内外配置方式
|
4 năm trước cách đây |
.pre-commit-config.yaml
|
11fcb1857c
修改pre-commit配置
|
2 năm trước cách đây |
cn_formal_manage.py
|
7142520d6d
更新国内外配置方式
|
4 năm trước cách đây |
cn_test_manage.py
|
1fd291bd1d
增加国内test配置
|
4 năm trước cách đây |
eur_formal_manage.py
|
a625dc7761
欧洲服务器配置
|
3 năm trước cách đây |
local_manage.py
|
1aefd94d35
分离本地配置文件
|
3 năm trước cách đây |
manage.py
|
1aefd94d35
分离本地配置文件
|
3 năm trước cách đây |
requirements.txt
|
7985f8657e
ip_addr表新增is_geoip2字段
|
1 năm trước cách đây |
us_formal_manage.py
|
7142520d6d
更新国内外配置方式
|
4 năm trước cách đây |